công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Tú Anh Mã số thuế: 0901041266 Địa chỉ: Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Tú Anh
Loại hình hoạt động: Doanh nghiệp tư nhân
Mã số thuế: 0901041266
Địa chỉ: Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Trịnh Đình Mích
Ngày cấp giấy phép: 29/08/2018
Ngày hoạt động: 29/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
6 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
7 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
8 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
13 Sản xuất đồng hồ   26520
14 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
15 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
16 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
17 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
18 Thoát nước   37001
19 Xử lý nước thải   37002
20 Thu gom rác thải không độc hại   38110
21 Thu gom rác thải độc hại 3812  
22 Thu gom rác thải y tế   38121
23 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
26 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
27 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
28 Tái chế phế liệu 3830  
29 Tái chế phế liệu kim loại   38301
30 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
31 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
32 Xây dựng nhà các loại   41000
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
35 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
37 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
40 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
41 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
42 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
43 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
44 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
45 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
46 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
47 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
48 Đại lý   46101
49 Môi giới   46102
50 Đấu giá   46103
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
58 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
59 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
60 Bán buôn dầu thô   46612
61 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
62 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
64 Bán buôn quặng kim loại   46621
65 Bán buôn sắt, thép   46622
66 Bán buôn kim loại khác   46623
67 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
70 Bán buôn xi măng   46632
71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
72 Bán buôn kính xây dựng   46634
73 Bán buôn sơn, vécni   46635
74 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
75 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
77 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
78 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
79 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
80 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
81 Bán buôn cao su   46694
82 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
83 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
84 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
85 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
86 Bán buôn tổng hợp   46900
87 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
94 Vận tải đường ống   49400
95 Bốc xếp hàng hóa 5224  
96 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
97 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
98 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
99 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
100 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
101 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
102 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
103 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
104 Đại lý du lịch   79110
105 Điều hành tua du lịch   79120
106 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
107 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
108 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
109 Dịch vụ điều tra   80300
110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
111 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
112 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
113 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
114 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn