công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Xuân Lộc - Kibaco Mã số thuế: 4601529109 Địa chỉ: xóm Tân Sơn 9, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Xuân Lộc - Kibaco
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 4601529109
Địa chỉ: xóm Tân Sơn 9, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Huệ
Ngày cấp giấy phép: 10/12/2018
Ngày hoạt động: 10/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây lấy sợi   1160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
8 Trồng rau các loại   1181
9 Trồng đậu các loại   1182
10 Trồng hoa, cây cảnh   1183
11 Trồng cây hàng năm khác   1190
12 Trồng cây ăn quả 121  
13 Trồng nho   1211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
18 Trồng cây ăn quả khác   1219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
20 Trồng cây điều   1230
21 Trồng cây hồ tiêu   1240
22 Trồng cây cao su   1250
23 Trồng cây cà phê   1260
24 Trồng cây chè   1270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
26 Trồng cây gia vị   1281
27 Trồng cây dược liệu   1282
28 Trồng cây lâu năm khác   1290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
30 Chăn nuôi trâu, bò   1410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
32 Chăn nuôi dê, cừu   1440
33 Chăn nuôi lợn   1450
34 Chăn nuôi gia cầm 146  
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
36 Chăn nuôi gà   1462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
38 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
39 Chăn nuôi khác   1490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
46 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
47 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
48 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
49 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
50 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
51 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
52 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
53 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
54 Khai thác và thu gom than cứng   5100
55 Khai thác và thu gom than non   5200
56 Khai thác dầu thô   6100
57 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
58 Khai thác quặng sắt   7100
59 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
60 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
61 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
62 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
63 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
64 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
65 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
66 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
67 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
68 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
69 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
70 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
71 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
72 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
73 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
75 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
76 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
77 Xay xát   10611
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
80 Sản xuất đường   10720
81 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
82 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
83 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
84 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
85 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
86 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
87 Sản xuất rượu vang   11020
88 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
89 Bán buôn thực phẩm 4632  
90 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
91 Bán buôn thủy sản   46322
92 Bán buôn rau, quả   46323
93 Bán buôn cà phê   46324
94 Bán buôn chè   46325
95 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
96 Bán buôn thực phẩm khác   46329
97 Bán buôn đồ uống 4633  
98 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
99 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
100 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
101 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
102 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
103 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
104 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
105 Bán buôn cao su   46694
106 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
107 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
108 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
109 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
110 Bán buôn tổng hợp   46900
111 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
112 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
113 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
114 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
115 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
116 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
117 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
118 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
119 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
120 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
121 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
122 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
123 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
124 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
125 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
126 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
129 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
130 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
131 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
132 Vận tải đường ống   49400
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
137 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
138 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
139 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
140 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
141 Dịch vụ ăn uống khác   56290
142 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
143 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
144 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
145 Xuất bản sách   58110
146 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
147 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
148 Hoạt động xuất bản khác   58190
149 Xuất bản phần mềm   58200
150 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
151 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
152 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
153 Hoạt động thú y   75000

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn