công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Minh Tiến Mã số thuế: 0901040657 Địa chỉ: Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Minh Tiến
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901040657 
Địa chỉ: Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Cao Bá Dân
Ngày cấp giấy phép: 20/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Tái chế phế liệu 3830  
6 Tái chế phế liệu kim loại   38301
7 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
9 Xây dựng nhà các loại   41000
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
12 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
17 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
18 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
21 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
22 Đại lý xe có động cơ khác   45139
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
28 Bán mô tô, xe máy 4541  
29 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
30 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
31 Đại lý mô tô, xe máy   45413
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
38 Đại lý   46101
39 Môi giới   46102
40 Đấu giá   46103
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
42 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
43 Bán buôn hoa và cây   46202
44 Bán buôn động vật sống   46203
45 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
46 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
47 Bán buôn gạo   46310
48 Bán buôn thực phẩm 4632  
49 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
50 Bán buôn thủy sản   46322
51 Bán buôn rau, quả   46323
52 Bán buôn cà phê   46324
53 Bán buôn chè   46325
54 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
55 Bán buôn thực phẩm khác   46329
56 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
57 Bán buôn vải   46411
58 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
59 Bán buôn hàng may mặc   46413
60 Bán buôn giày dép   46414
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
62 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
63 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
64 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
66 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
67 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
68 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
69 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
71 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
72 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
74 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
75 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
76 Bán buôn dầu thô   46612
77 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
78 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
90 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
91 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
92 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
94 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
95 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
96 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
97 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
98 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
99 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
100 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
101 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
102 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
103 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
104 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
105 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
106 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
108 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
109 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
110 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
111 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
112 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
113 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
115 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
116 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
117 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
118 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
119 Vận tải đường ống   49400
120 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
122 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
123 Bốc xếp hàng hóa 5224  
124 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
125 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
126 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
127 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
128 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
129 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
130 Khách sạn   55101
131 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
132 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
133 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
134 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
135 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
136 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
137 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
138 Dịch vụ ăn uống khác   56290
139 Cho thuê xe có động cơ 7710  
140 Cho thuê ôtô   77101
141 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
142 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
143 Cho thuê băng, đĩa video   77220
144 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn