công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vận Tải Và Du Lịch Văn Lâm Mã số thuế: 0901038626 Địa chỉ: Dốc Cầu Đậu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Vận Tải Và Du Lịch Văn Lâm
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901038626 
Địa chỉ: Dốc Cầu Đậu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Đào Văn Lăng
Ngày cấp giấy phép: 18/07/2018
Ngày hoạt động: 18/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
6 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
7 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
8 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
9 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
10 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
11 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
12 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
13 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
14 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
15 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
16 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
17 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
18 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
19 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
20 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
21 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
22 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
23 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
24 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
25 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
26 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
27 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
28 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
29 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
30 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
31 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
32 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
33 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
34 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
35 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
36 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
37 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
38 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
39 Vận tải hành khách đường sắt   49110
40 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
41 Vận tải bằng xe buýt   49200
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
43 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
44 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
45 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
46 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
47 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
48 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
49 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
52 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
53 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
54 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
55 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
56 Vận tải đường ống   49400
57 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
58 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
59 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
65 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
66 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
67 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
68 Bưu chính   53100
69 Chuyển phát   53200
70 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
71 Khách sạn   55101
72 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
73 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
74 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
75 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
76 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
77 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
78 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
79 Dịch vụ ăn uống khác   56290
80 Cho thuê xe có động cơ 7710  
81 Cho thuê ôtô   77101
82 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
83 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
84 Cho thuê băng, đĩa video   77220
85 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn