công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Hòa An Mã số thuế: 0901039066 Địa chỉ: Đội 3, Thôn Nguyễn, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Hòa An
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901039066
Địa chỉ: Đội 3, Thôn Nguyễn, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Lê Minh Đức
Ngày cấp giấy phép: 27/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
12 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
13 Xay xát   10611
14 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
15 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
16 Sản xuất đường   10720
17 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
18 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
19 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
20 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
21 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
22 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
23 Sản xuất rượu vang   11020
24 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
25 Tái chế phế liệu 3830  
26 Tái chế phế liệu kim loại   38301
27 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
28 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
29 Xây dựng nhà các loại   41000
30 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
31 Xây dựng công trình đường sắt   42101
32 Xây dựng công trình đường bộ   42102
33 Xây dựng công trình công ích   42200
34 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
35 Phá dỡ   43110
36 Chuẩn bị mặt bằng   43120
37 Lắp đặt hệ thống điện   43210
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
40 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
45 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
46 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
47 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
48 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
49 Đại lý   46101
50 Môi giới   46102
51 Đấu giá   46103
52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
53 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
54 Bán buôn hoa và cây   46202
55 Bán buôn động vật sống   46203
56 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
57 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
58 Bán buôn gạo   46310
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
78 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
79 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
80 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
82 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
83 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
84 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
85 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
86 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
87 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
88 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
89 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
90 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
91 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
92 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
93 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
94 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
96 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
97 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
98 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
99 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
100 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
101 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
102 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
103 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
104 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
107 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
108 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
109 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
110 Vận tải đường ống   49400
111 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
112 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
113 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
114 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
115 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
116 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
117 Vận tải hành khách hàng không   51100
118 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
119 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
120 Hoạt động kiến trúc   71101
121 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
122 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
123 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
124 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
125 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
126 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
127 Quảng cáo   73100
128 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
129 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
130 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
131 Cho thuê xe có động cơ 7710  
132 Cho thuê ôtô   77101
133 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
134 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
135 Cho thuê băng, đĩa video   77220
136 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
137 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
138 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
139 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
140 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
141 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
142 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
143 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
144 Cung ứng lao động tạm thời   78200
145 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
146 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
147 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
148 Đại lý du lịch   79110
149 Điều hành tua du lịch   79120
150 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
151 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
152 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
153 Dịch vụ điều tra   80300
154 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
155 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
156 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
157 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
158 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
159 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
160 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
161 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
162 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
163 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
164 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
165 Dịch vụ đóng gói   82920
166 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn