công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Toyota Hưng Yên Mã số thuế: 0901041749 Địa chỉ: Thôn Kim Đằng, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Toyota Hưng Yên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901041749
Địa chỉ: Thôn Kim Đằng, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Lê Quang Đạo
Ngày cấp giấy phép: 12/09/2018
Ngày hoạt động: 12/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
23 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
24 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
25 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
26 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
30 Cho thuê xe có động cơ 7710  
31 Cho thuê ôtô   77101
32 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
33 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
34 Cho thuê băng, đĩa video   77220
35 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn