công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Khởi Lâm Mã số thuế: 0901038383 Địa chỉ: 98 Triệu Quang Phục, Phường An Tảo, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Khởi Lâm
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901038383
Địa chỉ: 98 Triệu Quang Phục, Phường An Tảo, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Bùi Quốc Khởi
Ngày cấp giấy phép: 17/07/2018
Ngày hoạt động: 13/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
29 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510  
30 Sản xuất điện   35101
31 Truyền tải và phân phối điện   35102
32 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống   35200
33 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
34 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
35 Sản xuất nước đá   35302
36 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
37 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
38 Thoát nước   37001
39 Xử lý nước thải   37002
40 Thu gom rác thải không độc hại   38110
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
42 Xây dựng công trình đường sắt   42101
43 Xây dựng công trình đường bộ   42102
44 Xây dựng công trình công ích   42200
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
46 Phá dỡ   43110
47 Chuẩn bị mặt bằng   43120
48 Lắp đặt hệ thống điện   43210
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
51 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
55 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
56 Đại lý   46101
57 Môi giới   46102
58 Đấu giá   46103
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
60 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
61 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
62 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
63 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
64 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
65 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
66 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
67 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
68 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
69 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
70 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
73 Bán buôn quặng kim loại   46621
74 Bán buôn sắt, thép   46622
75 Bán buôn kim loại khác   46623
76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
87 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
88 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
89 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
90 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
91 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
92 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
93 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
94 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
95 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
96 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
97 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
98 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
103 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
104 Khách sạn   55101
105 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
106 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
107 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn