công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế New Era Mã số thuế: 4601526309 Địa chỉ: Tổ 17, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế New Era
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
 Mã số thuế: 4601526309
Địa chỉ: Tổ 17, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Trần Tiến Thọ
Ngày cấp giấy phép: 22/10/2018
Ngày hoạt động: 19/10/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
2 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
3 Khai thác quặng bôxít   7221
4 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
5 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
6 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
7 Khai thác đá   8101
8 Khai thác cát, sỏi   8102
9 Khai thác đất sét   8103
10 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
11 Khai thác và thu gom than bùn   8920
12 Khai thác muối   8930
13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
16 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200  
17 Sản xuất thuốc lá   12001
18 Sản xuất thuốc hút khác   12009
19 Sản xuất sợi   13110
20 Sản xuất vải dệt thoi   13120
21 Hoàn thiện sản phẩm dệt   13130
22 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác   13210
23 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)   13220
24 Sản xuất thảm, chăn đệm   13230
25 Sản xuất các loại dây bện và lưới   13240
26 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu   13290
27 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)   14100
28 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú   14200
29 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc   14300
30 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú   15110
31 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
32 Sản xuất giày dép   15200
33 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
34 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
35 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
36 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
37 Thu gom rác thải độc hại 3812  
38 Thu gom rác thải y tế   38121
39 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
40 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
41 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
42 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
43 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
44 Tái chế phế liệu 3830  
45 Tái chế phế liệu kim loại   38301
46 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
47 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
48 Xây dựng nhà các loại   41000
49 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
50 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
51 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
52 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
53 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
54 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
55 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
56 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
57 Bán mô tô, xe máy 4541  
58 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
59 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
60 Đại lý mô tô, xe máy   45413
61 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
62 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
63 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
64 Bán buôn hoa và cây   46202
65 Bán buôn động vật sống   46203
66 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
67 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
68 Bán buôn gạo   46310
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
70 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
71 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
72 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
73 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
74 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
75 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
76 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
77 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
79 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
80 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
84 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
87 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
89 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
90 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
91 Bán buôn dầu thô   46612
92 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
93 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
94 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
95 Bán buôn quặng kim loại   46621
96 Bán buôn sắt, thép   46622
97 Bán buôn kim loại khác   46623
98 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
100 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
101 Bán buôn xi măng   46632
102 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
103 Bán buôn kính xây dựng   46634
104 Bán buôn sơn, vécni   46635
105 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
106 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
107 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
108 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
109 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
110 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
111 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
112 Bán buôn cao su   46694
113 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
114 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
115 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
116 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
117 Bán buôn tổng hợp   46900
118 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
119 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
120 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
121 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
122 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
123 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
124 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
126 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
127 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
128 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
129 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
130 Vận tải đường ống   49400
131 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
132 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
133 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
134 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
135 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
136 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
137 Vận tải hành khách hàng không   51100
138 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
139 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
140 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
143 Bốc xếp hàng hóa 5224  
144 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
145 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
146 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
147 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
148 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
149 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
150 Khách sạn   55101
151 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
152 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
153 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
154 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
155 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
156 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
157 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
158 Dịch vụ ăn uống khác   56290
159 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
160 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
161 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
162 Xuất bản sách   58110
163 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
164 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
165 Hoạt động xuất bản khác   58190
166 Xuất bản phần mềm   58200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn