công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Mỹ Anh Mã số thuế: 4601529719 Địa chỉ: Tổ 28, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Mỹ Anh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 4601529719
Địa chỉ: Tổ 28, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Phạm Quang Mỹ
Ngày cấp giấy phép: 14/12/2018
Ngày hoạt động: 12/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
14 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
15 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
16 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
17 Bán mô tô, xe máy 4541  
18 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
19 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
20 Đại lý mô tô, xe máy   45413
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn đồ uống 4633  
42 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
43 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
46 Bán buôn vải   46411
47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
48 Bán buôn hàng may mặc   46413
49 Bán buôn giày dép   46414
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
64 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
65 Bán buôn dầu thô   46612
66 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
67 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
69 Bán buôn quặng kim loại   46621
70 Bán buôn sắt, thép   46622
71 Bán buôn kim loại khác   46623
72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
75 Bán buôn xi măng   46632
76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
77 Bán buôn kính xây dựng   46634
78 Bán buôn sơn, vécni   46635
79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
80 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
86 Bán buôn cao su   46694
87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
91 Bán buôn tổng hợp   46900
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
93 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
94 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
95 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
96 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
97 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
98 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
99 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
100 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
101 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
102 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
103 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
104 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
105 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
106 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
108 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
109 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
110 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
111 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
112 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
113 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
114 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
115 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
116 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
117 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
118 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
119 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
120 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
121 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
122 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
123 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
124 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
125 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
126 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
127 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
128 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
129 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
130 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
131 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
132 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
133 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
134 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
135 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
136 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
137 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
138 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
139 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
140 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
141 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
142 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
143 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
144 Vận tải đường ống   49400
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn