công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Phong Vũ Mã số thuế: 0901038721 Địa chỉ: Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thiết Bị Phong Vũ
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901038721
Địa chỉ: Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Lê Thị Xuân
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 20/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
10 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
15 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
16 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
19 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
20 Đại lý xe có động cơ khác   45139
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
38 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
39 Bán buôn dầu thô   46612
40 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
41 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
61 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
62 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
63 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
65 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
66 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
67 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
68 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn