công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Quang Hưng Mã số thuế: 0901040230 Địa chỉ: Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Quang Hưng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901040230 
Địa chỉ: Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đình Hân
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
13 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
14 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
15 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
16 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
17 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
19 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
20 Sản xuất đồng hồ   26520
21 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
22 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
23 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
25 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
26 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
29 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
30 Đại lý xe có động cơ khác   45139
31 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
33 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
34 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
35 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
36 Bán mô tô, xe máy 4541  
37 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
38 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
39 Đại lý mô tô, xe máy   45413
40 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
45 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
46 Đại lý   46101
47 Môi giới   46102
48 Đấu giá   46103
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
50 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
51 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
52 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
53 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
54 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
55 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
56 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
57 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
59 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
60 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
64 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
67 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
69 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
70 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
71 Bán buôn dầu thô   46612
72 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
73 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
75 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
76 Bán buôn xi măng   46632
77 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
78 Bán buôn kính xây dựng   46634
79 Bán buôn sơn, vécni   46635
80 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
81 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
83 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
84 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
85 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
86 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
87 Bán buôn cao su   46694
88 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
89 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
90 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
91 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
92 Bán buôn tổng hợp   46900
93 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
94 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
95 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
96 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
97 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
98 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
99 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
100 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
101 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
102 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
105 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
106 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
107 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
108 Vận tải đường ống   49400
109 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
110 Khách sạn   55101
111 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
112 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
113 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
114 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
115 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
116 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
117 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
118 Dịch vụ ăn uống khác   56290
119 Cho thuê xe có động cơ 7710  
120 Cho thuê ôtô   77101
121 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
123 Cho thuê băng, đĩa video   77220
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn