công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Ots Mã số thuế: 0901038312 Địa chỉ: Xóm 2, Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Ots
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901038312
Địa chỉ: Xóm 2, Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Bùi Đắc Chung
Ngày cấp giấy phép: 16/07/2018
Ngày hoạt động: 12/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
6 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
11 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
12 Bán buôn hoa và cây   46202
13 Bán buôn động vật sống   46203
14 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
16 Bán buôn gạo   46310
17 Bán buôn thực phẩm 4632  
18 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
19 Bán buôn thủy sản   46322
20 Bán buôn rau, quả   46323
21 Bán buôn cà phê   46324
22 Bán buôn chè   46325
23 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
24 Bán buôn thực phẩm khác   46329
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
46 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
47 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
48 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
49 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
50 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
51 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
52 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
53 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
56 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
57 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
58 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
59 Vận tải đường ống   49400
60 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
61 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
62 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
63 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
64 Dịch vụ ăn uống khác   56290
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
66 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
67 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
68 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
70 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
71 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
72 Cung ứng lao động tạm thời   78200
73 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
74 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
75 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
76 Đại lý du lịch   79110
77 Điều hành tua du lịch   79120
78 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
79 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
80 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
81 Dịch vụ điều tra   80300
82 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
83 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
84 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
85 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
86 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
87 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
88 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
89 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
90 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
91 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
92 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
93 Dịch vụ đóng gói   82920
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn