công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ph Mã số thuế:  0108613643 Địa chỉ: Số 49 ngõ 2 đường Phan Bá Vành, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ph
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế:  0108613643
Địa chỉ: Số 49 ngõ 2 đường Phan Bá Vành, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Văn Phong
Ngày cấp giấy phép: 15/02/2019
Ngày hoạt động: 13/02/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)   28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
28 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
51 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
54 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
56 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
57 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
58 Bán buôn dầu thô   46612
59 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
60 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
61 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
62 Bán buôn quặng kim loại   46621
63 Bán buôn sắt, thép   46622
64 Bán buôn kim loại khác   46623
65 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
108 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
109 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
110 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
111 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
112 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
113 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
114 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
115 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
116 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
117 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
119 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
120 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
121 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
122 Vận tải đường ống   49400

 

34.204.52.4

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn