công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Kính Mắt An Nam Mã số thuế: 0901039154 Địa chỉ: Biệt thự Mimosa MMS010, khu Thảo Nguyên, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Kính Mắt An Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901039154
Địa chỉ: Biệt thự Mimosa MMS010, khu Thảo Nguyên, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Trần Minh Hà
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 26/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
2 Sản xuất thuốc các loại   21001
3 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
6 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
8 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
13 Sửa chữa thiết bị điện   33140
14 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
15 Sửa chữa thiết bị khác   33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
38 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
39 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
40 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
41 Bán buôn cao su   46694
42 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
43 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
44 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
45 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
46 Bán buôn tổng hợp   46900
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
49 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
50 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
52 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
53 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
54 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
55 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
56 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
57 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
58 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
59 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
61 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
62 Khách sạn   55101
63 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
64 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
65 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
66 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610  
67 Hoạt động của các bệnh viện   86101
68 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành   86102
69 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
70 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
71 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
72 Hoạt động y tế dự phòng   86910
73 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
74 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn