công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Hoa Anh Đào Sakura Mã số thuế: 0901040618 Địa chỉ: Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Hoa Anh Đào Sakura
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901040618 
Địa chỉ: Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Huy Kiên
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
13 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
14 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
15 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
16 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
17 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
19 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
20 Sản xuất đồng hồ   26520
21 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
22 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
23 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
24 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
25 Xây dựng công trình đường sắt   42101
26 Xây dựng công trình đường bộ   42102
27 Xây dựng công trình công ích   42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
29 Phá dỡ   43110
30 Chuẩn bị mặt bằng   43120
31 Lắp đặt hệ thống điện   43210
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
50 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
51 Bán buôn dầu thô   46612
52 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
53 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
55 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
56 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
57 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
58 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
59 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
60 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
61 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
62 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
68 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
69 Khách sạn   55101
70 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
71 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
72 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
73 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
74 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
75 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
76 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
77 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn