công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Duy Khánh Mã số thuế: 0901039436 Địa chỉ: Thôn Hợp Hòa, Xã Tân Châu, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Duy Khánh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901039436
Địa chỉ: Thôn Hợp Hòa, Xã Tân Châu, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Phạm Văn Đàm
Ngày cấp giấy phép: 01/08/2018
Ngày hoạt động: 01/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
20 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
21 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
22 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
23 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
24 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
25 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
26 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
27 Xây dựng công trình đường sắt   42101
28 Xây dựng công trình đường bộ   42102
29 Xây dựng công trình công ích   42200
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
31 Phá dỡ   43110
32 Chuẩn bị mặt bằng   43120
33 Lắp đặt hệ thống điện   43210
34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
35 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
36 Bán buôn hoa và cây   46202
37 Bán buôn động vật sống   46203
38 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
40 Bán buôn gạo   46310
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
63 Bán buôn xi măng   46632
64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
65 Bán buôn kính xây dựng   46634
66 Bán buôn sơn, vécni   46635
67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
68 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
71 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
72 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
73 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
74 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
75 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
76 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
77 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
78 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
79 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
80 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
81 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
82 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
83 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
86 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
87 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
88 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
89 Vận tải đường ống   49400
90 Cho thuê xe có động cơ 7710  
91 Cho thuê ôtô   77101
92 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
93 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
94 Cho thuê băng, đĩa video   77220
95 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn