công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Giáo Dục Đại Trí Mã số thuế:  4601532334 Địa chỉ: Tổ 24, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Giáo Dục Đại Trí
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế:  4601532334 
Địa chỉ: Tổ 24, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Hứa Thị Kim Dung
Ngày cấp giấy phép: 07/01/2019
Ngày hoạt động: 04/01/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
5 Bán mô tô, xe máy 4541  
6 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
7 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
8 Đại lý mô tô, xe máy   45413
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
11 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
12 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
13 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
14 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
15 Đại lý   46101
16 Môi giới   46102
17 Đấu giá   46103
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
19 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
20 Bán buôn hoa và cây   46202
21 Bán buôn động vật sống   46203
22 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
24 Bán buôn gạo   46310
25 Bán buôn đồ uống 4633  
26 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
27 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
30 Bán buôn vải   46411
31 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
32 Bán buôn hàng may mặc   46413
33 Bán buôn giày dép   46414
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
48 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
49 Bán buôn dầu thô   46612
50 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
51 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
53 Bán buôn quặng kim loại   46621
54 Bán buôn sắt, thép   46622
55 Bán buôn kim loại khác   46623
56 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
67 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
68 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
69 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
70 Bán buôn cao su   46694
71 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
72 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
73 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
74 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
75 Bán buôn tổng hợp   46900
76 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
77 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
78 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
79 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
80 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
81 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
82 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
83 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
84 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
85 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
86 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
87 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
88 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
89 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
90 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
91 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
92 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
93 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
94 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
95 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
96 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
97 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
98 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
99 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
100 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
101 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
102 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
103 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
104 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
105 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
106 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
107 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
108 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
109 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
110 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
111 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
113 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
114 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
115 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
116 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
117 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
118 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
119 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
120 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
122 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
123 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
124 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
125 Bưu chính   53100
126 Chuyển phát   53200
127 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
128 Khách sạn   55101
129 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
130 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
131 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
132 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
133 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
134 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
135 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
136 Dịch vụ ăn uống khác   56290
137 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
138 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
139 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
140 Xuất bản sách   58110
141 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
142 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
143 Hoạt động xuất bản khác   58190
144 Xuất bản phần mềm   58200
145 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
146 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
147 Hoạt động sản xuất phim video   59112
148 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
149 Hoạt động hậu kỳ   59120
150 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
151 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
152 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
153 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
154 Hoạt động thú y   75000

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn