công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Cây Xanh Đức Tiến Mã số thuế: 0901040544 Địa chỉ: Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Cây Xanh Đức Tiến
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901040544
Địa chỉ: Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Dương Đức Tiến
Ngày cấp giấy phép: 20/08/2018
Ngày hoạt động: 16/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
12 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
13 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
14 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
15 Khai thác và thu gom than cứng   5100
16 Khai thác và thu gom than non   5200
17 Khai thác dầu thô   6100
18 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
19 Khai thác quặng sắt   7100
20 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
21 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
22 Khai thác đá   8101
23 Khai thác cát, sỏi   8102
24 Khai thác đất sét   8103
25 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
26 Khai thác và thu gom than bùn   8920
27 Khai thác muối   8930
28 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
32 Xây dựng công trình đường sắt   42101
33 Xây dựng công trình đường bộ   42102
34 Xây dựng công trình công ích   42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
36 Phá dỡ   43110
37 Chuẩn bị mặt bằng   43120
38 Lắp đặt hệ thống điện   43210
39 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
40 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
41 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
42 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
43 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
44 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
45 Đại lý xe có động cơ khác   45139
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
48 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
49 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
50 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
51 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
52 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
53 Bán buôn hoa và cây   46202
54 Bán buôn động vật sống   46203
55 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
57 Bán buôn gạo   46310
58 Bán buôn thực phẩm 4632  
59 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
60 Bán buôn thủy sản   46322
61 Bán buôn rau, quả   46323
62 Bán buôn cà phê   46324
63 Bán buôn chè   46325
64 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
65 Bán buôn thực phẩm khác   46329
66 Bán buôn đồ uống 4633  
67 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
68 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
69 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
70 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
71 Bán buôn vải   46411
72 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
73 Bán buôn hàng may mặc   46413
74 Bán buôn giày dép   46414
75 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
76 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
77 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
78 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
79 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
80 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
81 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
82 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
83 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
90 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
93 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
95 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
96 Bán buôn quặng kim loại   46621
97 Bán buôn sắt, thép   46622
98 Bán buôn kim loại khác   46623
99 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
101 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
102 Bán buôn xi măng   46632
103 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
104 Bán buôn kính xây dựng   46634
105 Bán buôn sơn, vécni   46635
106 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
107 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
108 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
109 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
110 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
111 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
112 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
113 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
114 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
115 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
116 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
117 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
118 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
119 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
120 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
121 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
122 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
123 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
124 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
125 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
126 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
127 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
128 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
129 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
130 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
131 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
132 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
133 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
134 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
135 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
136 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
137 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
138 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
139 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
140 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
141 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
142 Vận tải hành khách đường sắt   49110
143 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
144 Vận tải bằng xe buýt   49200
145 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
146 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
147 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
148 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
149 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
150 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
151 Vận tải đường ống   49400
152 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
153 Khách sạn   55101
154 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
155 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
156 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
157 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
158 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
159 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
160 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
161 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn