công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Asoka Vina Mã số thuế: 0901038545 Địa chỉ: Lô F1 khu dân cư mới, thôn Hành Lạc, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Asoka Vina
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901038545
Địa chỉ: Lô F1 khu dân cư mới, thôn Hành Lạc, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Dương Văn Thành
Ngày cấp giấy phép: 18/07/2018
Ngày hoạt động: 17/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
20 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
21 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
22 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
23 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
24 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
25 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
26 Sửa chữa thiết bị điện   33140
27 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
28 Sửa chữa thiết bị khác   33190
29 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
30 Thu gom rác thải độc hại 3812  
31 Thu gom rác thải y tế   38121
32 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
34 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
35 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
36 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
37 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
38 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
39 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
40 Đại lý xe có động cơ khác   45139
41 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
63 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
64 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
66 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
67 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
68 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
69 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
70 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
71 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
72 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
73 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
74 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
75 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
76 Khách sạn   55101
77 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
78 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
79 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
80 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
81 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
82 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
83 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
84 Dịch vụ ăn uống khác   56290
85 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
86 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
87 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
88 Đại lý du lịch   79110
89 Điều hành tua du lịch   79120
90 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
91 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
92 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
93 Dịch vụ điều tra   80300
94 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
95 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
96 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
97 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
98 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
99 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
100 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
101 Dạy nghề   85322
102 Đào tạo cao đẳng   85410
103 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
104 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
105 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
106 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
107 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600
108 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
109 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
110 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
111 Hoạt động y tế dự phòng   86910
112 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
113 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990
114 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710  
115 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
116 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn