công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế CÔNG TY TNHH ANDES GROUP Mã số thuế: 4601531274 Địa chỉ: Tổ 5, Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
CÔNG TY TNHH ANDES GROUP
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 4601531274 
Địa chỉ: Tổ 5, Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Triệu Văn Nam
Ngày cấp giấy phép: 24/12/2018
Ngày hoạt động: 01/01/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
2 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
3 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
4 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
5 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
6 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
7 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
8 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
10 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
11 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
12 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
13 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
14 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
15 Vận tải đường ống   49400
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
17 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
19 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
20 Bốc xếp hàng hóa 5224  
21 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
22 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
23 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
24 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
25 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
27 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
28 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
29 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
30 Bưu chính   53100
31 Chuyển phát   53200
32 Cho thuê xe có động cơ 7710  
33 Cho thuê ôtô   77101
34 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
35 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
36 Cho thuê băng, đĩa video   77220
37 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
38 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
39 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
40 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
41 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
42 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
43 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
44 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
45 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn