công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Viettech Mã số thuế: 0901039933  Địa chỉ: Thôn Nguyễn Xá, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Viettech
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901039933 
Địa chỉ: Thôn Nguyễn Xá, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Phạm Xuân Bình
Ngày cấp giấy phép: 07/08/2018
Ngày hoạt động: 07/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
17 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
23 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
24 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
25 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
26 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
27 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
28 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
29 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
30 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
31 Sản xuất đồng hồ   26520
32 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
33 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
34 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
37 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
38 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
39 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
40 Sản xuất nhạc cụ   32200
41 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
42 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
44 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
45 Bán buôn hoa và cây   46202
46 Bán buôn động vật sống   46203
47 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
49 Bán buôn gạo   46310
50 Bán buôn thực phẩm 4632  
51 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
52 Bán buôn thủy sản   46322
53 Bán buôn rau, quả   46323
54 Bán buôn cà phê   46324
55 Bán buôn chè   46325
56 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
57 Bán buôn thực phẩm khác   46329
58 Bán buôn đồ uống 4633  
59 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
60 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
61 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
62 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
63 Bán buôn vải   46411
64 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
65 Bán buôn hàng may mặc   46413
66 Bán buôn giày dép   46414
67 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
68 Bán buôn quặng kim loại   46621
69 Bán buôn sắt, thép   46622
70 Bán buôn kim loại khác   46623
71 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
73 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
74 Bán buôn xi măng   46632
75 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
76 Bán buôn kính xây dựng   46634
77 Bán buôn sơn, vécni   46635
78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
79 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
81 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
82 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
83 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
84 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
85 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
86 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
87 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
88 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
89 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
91 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
92 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
93 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
94 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
95 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
96 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
97 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
98 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
99 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
100 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
101 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
102 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
103 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
104 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
107 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
108 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
109 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
111 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
112 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
113 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
114 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
115 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
116 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
117 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
118 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
119 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
120 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
121 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
122 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
123 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
124 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
125 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
126 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
127 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
128 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
129 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
130 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
132 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
133 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
134 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
135 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
136 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
137 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
138 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
139 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
140 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
141 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
143 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
144 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
145 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
146 Vận tải đường ống   49400
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
151 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
152 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
153 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
154 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
155 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
156 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
157 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
158 Bưu chính   53100
159 Chuyển phát   53200
160 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
161 Khách sạn   55101
162 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
163 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
164 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
165 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
166 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
167 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
168 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
169 Dịch vụ ăn uống khác   56290
170 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
171 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
172 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
173 Xuất bản sách   58110
174 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
175 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
176 Hoạt động xuất bản khác   58190
177 Xuất bản phần mềm   58200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn