công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hd Toàn Cầu Mã số thuế: 0901039926   Địa chỉ: Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hd Toàn Cầu
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901039926 
Địa chỉ: Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Bùi Văn Hùng
Ngày cấp giấy phép: 07/08/2018
Ngày hoạt động: 07/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
16 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
17 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
19 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
20 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
21 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
22 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
23 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
24 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
25 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
26 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
27 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
28 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
29 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
30 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
31 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
32 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
33 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
34 Sản xuất xi măng   23941
35 Sản xuất vôi   23942
36 Sản xuất thạch cao   23943
37 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
38 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
39 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
40 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
41 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
42 Đúc sắt thép   24310
43 Đúc kim loại màu   24320
44 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
45 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
46 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
47 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
48 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
49 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
50 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
54 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
55 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
56 Sản xuất nhạc cụ   32200
57 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
58 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
59 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510  
60 Sản xuất điện   35101
61 Truyền tải và phân phối điện   35102
62 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống   35200
63 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
64 Xây dựng công trình đường sắt   42101
65 Xây dựng công trình đường bộ   42102
66 Xây dựng công trình công ích   42200
67 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
68 Phá dỡ   43110
69 Chuẩn bị mặt bằng   43120
70 Lắp đặt hệ thống điện   43210
71 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
72 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
73 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
74 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
75 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
76 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
77 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
78 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
79 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
80 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
81 Bán buôn thực phẩm 4632  
82 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
83 Bán buôn thủy sản   46322
84 Bán buôn rau, quả   46323
85 Bán buôn cà phê   46324
86 Bán buôn chè   46325
87 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
88 Bán buôn thực phẩm khác   46329
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
91 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
94 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
96 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
97 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
98 Bán buôn dầu thô   46612
99 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
100 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
101 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
102 Bán buôn quặng kim loại   46621
103 Bán buôn sắt, thép   46622
104 Bán buôn kim loại khác   46623
105 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
107 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
108 Bán buôn xi măng   46632
109 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
110 Bán buôn kính xây dựng   46634
111 Bán buôn sơn, vécni   46635
112 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
113 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
114 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
115 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
116 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
117 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
118 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
119 Bán buôn cao su   46694
120 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
121 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
122 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
123 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
124 Bán buôn tổng hợp   46900
125 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
126 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
127 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
128 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
129 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
130 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
131 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
132 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
133 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
134 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
135 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
136 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
137 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
138 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
139 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
140 Vận tải đường ống   49400
141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
142 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
143 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
144 Vận tải hành khách hàng không   51100
145 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
151 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
152 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
153 Bốc xếp hàng hóa 5224  
154 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
155 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
156 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
157 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
158 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
159 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
160 Khách sạn   55101
161 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
162 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
163 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
164 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
165 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
166 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
167 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
168 Dịch vụ ăn uống khác   56290
169 Cho thuê xe có động cơ 7710  
170 Cho thuê ôtô   77101
171 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
172 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
173 Cho thuê băng, đĩa video   77220
174 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn