công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại 268 Phú Hưng Mã số thuế: 4601526806 Địa chỉ: Số nhà 313, đường Hoàng Quốc, xóm Thanh Hoa, Xã Trung Thành, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại 268 Phú Hưng
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 4601526806
Địa chỉ: Số nhà 313, đường Hoàng Quốc, xóm Thanh Hoa, Xã Trung Thành, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Phạm Văn Tạo
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
27 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
28 Bán buôn xi măng   46632
29 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
30 Bán buôn kính xây dựng   46634
31 Bán buôn sơn, vécni   46635
32 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
33 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
36 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
37 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
38 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
39 Bán buôn cao su   46694
40 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
41 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
42 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
43 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
44 Bán buôn tổng hợp   46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
47 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
49 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
50 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
51 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
52 Vận tải đường ống   49400
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
54 Khách sạn   55101
55 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
56 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
57 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
58 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
59 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
60 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
61 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
62 Dịch vụ ăn uống khác   56290
63 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
64 Hoạt động kiến trúc   71101
65 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
66 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
67 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
68 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
69 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
70 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
71 Quảng cáo   73100
72 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
73 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
74 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn