công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Công Nghiệp Đại Việt Mã số thuế: 0901039789  Địa chỉ: Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Công Nghiệp Đại Việt
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901039789 
Địa chỉ: Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Trương Anh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 08/08/2018
Ngày hoạt động: 06/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
14 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
15 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
16 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
17 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
18 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
19 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
20 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
21 In ấn   18110
22 Dịch vụ liên quan đến in   18120
23 Sao chép bản ghi các loại   18200
24 Sản xuất than cốc   19100
25 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
26 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
27 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
28 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
29 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
30 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
31 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
32 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
33 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
34 Sản xuất mực in   20222
35 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
36 Sản xuất thuốc các loại   21001
37 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
38 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
39 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
40 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
41 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
42 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
43 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
44 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
45 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
46 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
47 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
48 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
49 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
50 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
51 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
52 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
53 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
54 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
55 Sản xuất đồng hồ   26520
56 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
57 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
58 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
59 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
60 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
61 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
62 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
63 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
64 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
65 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
66 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
67 Đại lý xe có động cơ khác   45139
68 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
69 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
70 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
71 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
72 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
73 Bán mô tô, xe máy 4541  
74 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
75 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
76 Đại lý mô tô, xe máy   45413
77 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
78 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
79 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
80 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
81 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
82 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
83 Đại lý   46101
84 Môi giới   46102
85 Đấu giá   46103
86 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
87 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
88 Bán buôn hoa và cây   46202
89 Bán buôn động vật sống   46203
90 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
91 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
92 Bán buôn gạo   46310
93 Bán buôn thực phẩm 4632  
94 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
95 Bán buôn thủy sản   46322
96 Bán buôn rau, quả   46323
97 Bán buôn cà phê   46324
98 Bán buôn chè   46325
99 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
100 Bán buôn thực phẩm khác   46329
101 Bán buôn đồ uống 4633  
102 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
103 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
104 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
105 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
106 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
107 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
108 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
109 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
110 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
111 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
112 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
113 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
114 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
115 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
116 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
117 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
118 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
120 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
121 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
122 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
123 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
124 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
125 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
126 Bán buôn quặng kim loại   46621
127 Bán buôn sắt, thép   46622
128 Bán buôn kim loại khác   46623
129 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
130 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
131 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
132 Bán buôn xi măng   46632
133 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
134 Bán buôn kính xây dựng   46634
135 Bán buôn sơn, vécni   46635
136 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
137 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
138 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
139 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
140 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
141 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
142 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
143 Bán buôn cao su   46694
144 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
145 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
146 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
147 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
148 Bán buôn tổng hợp   46900
149 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
150 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
151 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
152 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
153 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
154 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
155 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
156 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
157 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
158 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
159 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
160 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
161 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
162 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
163 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
164 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
165 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
166 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
167 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
168 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
169 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
170 Vận tải đường ống   49400
171 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
172 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
173 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
174 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
175 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
176 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
177 Vận tải hành khách hàng không   51100
178 Vận tải hàng hóa hàng không   51200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn