công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Namsan Mã số thuế: 4601529130 Địa chỉ: Toàn nhà ALST, Lô số 5, Khu công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Namsan
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 4601529130
Địa chỉ: Toàn nhà ALST, Lô số 5, Khu công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Lê Đức Linh
Ngày cấp giấy phép: 10/12/2018
Ngày hoạt động: 10/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
21 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
23 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
27 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
28 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
29 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
31 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
32 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
33 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
34 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
36 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
38 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
39 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
40 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
41 Vận tải đường ống   49400
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
49 Bốc xếp hàng hóa 5224  
50 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
51 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
52 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
53 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
54 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
56 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
57 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
58 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
59 Bưu chính   53100
60 Chuyển phát   53200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn