công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Hưng Đại Phát Mã số thuế:  0901039228  Địa chỉ: Lô 39, khu nhà phố Thảo Nguyên, khu đô thị Ecopark, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Hưng Đại Phát
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0901039228 
Địa chỉ: Lô 39, khu nhà phố Thảo Nguyên, khu đô thị Ecopark, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Đặng Hồng Nhung
Ngày cấp giấy phép: 27/07/2018
Ngày hoạt động: 27/07/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
2 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
3 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
4 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
5 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
6 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
7 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
8 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
9 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
10 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
11 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
12 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
13 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
14 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
15 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
16 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
17 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
18 Thoát nước   37001
19 Xử lý nước thải   37002
20 Thu gom rác thải không độc hại   38110
21 Thu gom rác thải độc hại 3812  
22 Thu gom rác thải y tế   38121
23 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
26 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
27 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
28 Tái chế phế liệu 3830  
29 Tái chế phế liệu kim loại   38301
30 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
31 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
32 Xây dựng nhà các loại   41000
33 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
34 Xây dựng công trình đường sắt   42101
35 Xây dựng công trình đường bộ   42102
36 Xây dựng công trình công ích   42200
37 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
38 Phá dỡ   43110
39 Chuẩn bị mặt bằng   43120
40 Lắp đặt hệ thống điện   43210
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
43 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
44 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
45 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
47 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
48 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
49 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
50 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
51 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
52 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
53 Đại lý xe có động cơ khác   45139
54 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
55 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
56 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
57 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
58 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
59 Bán mô tô, xe máy 4541  
60 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
61 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
62 Đại lý mô tô, xe máy   45413
63 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
65 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
66 Bán buôn hoa và cây   46202
67 Bán buôn động vật sống   46203
68 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
69 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
70 Bán buôn gạo   46310
71 Bán buôn đồ uống 4633  
72 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
73 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
74 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
75 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
76 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
77 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
78 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
79 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
80 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
81 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
82 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
83 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
88 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
89 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
90 Bán buôn dầu thô   46612
91 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
92 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
93 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
94 Bán buôn quặng kim loại   46621
95 Bán buôn sắt, thép   46622
96 Bán buôn kim loại khác   46623
97 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
99 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
100 Bán buôn xi măng   46632
101 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
102 Bán buôn kính xây dựng   46634
103 Bán buôn sơn, vécni   46635
104 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
105 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
107 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
108 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
109 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
110 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
111 Bán buôn cao su   46694
112 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
113 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
114 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
115 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
116 Bán buôn tổng hợp   46900
117 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
118 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
119 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
120 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
121 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
122 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
123 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
124 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
125 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
126 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
128 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
129 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
130 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
131 Vận tải đường ống   49400
132 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
133 Khách sạn   55101
134 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
135 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
136 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
137 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
138 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
139 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
140 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
141 Dịch vụ ăn uống khác   56290
142 Cho thuê xe có động cơ 7710  
143 Cho thuê ôtô   77101
144 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
145 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
146 Cho thuê băng, đĩa video   77220
147 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
148 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
149 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
150 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
151 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
153 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
154 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
155 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn