công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Lâm Thiên Ngân Mã số thuế: 4601528835 Địa chỉ: Xóm Nam Thành, Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Lâm Thiên Ngân
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 4601528835 
Địa chỉ: Xóm Nam Thành, Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Dương Thị Kim Ngân
Ngày cấp giấy phép: 05/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
16 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
17 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
18 Xay xát   10611
19 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
20 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
21 Sản xuất đường   10720
22 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
23 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
24 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
25 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
26 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
27 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
28 Sản xuất rượu vang   11020
29 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
31 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
32 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
33 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
34 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
35 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
36 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
37 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
38 In ấn   18110
39 Dịch vụ liên quan đến in   18120
40 Sao chép bản ghi các loại   18200
41 Sản xuất than cốc   19100
42 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
43 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
44 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
46 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
47 Bán buôn hoa và cây   46202
48 Bán buôn động vật sống   46203
49 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
51 Bán buôn gạo   46310
52 Bán buôn thực phẩm 4632  
53 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
54 Bán buôn thủy sản   46322
55 Bán buôn rau, quả   46323
56 Bán buôn cà phê   46324
57 Bán buôn chè   46325
58 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
59 Bán buôn thực phẩm khác   46329
60 Bán buôn đồ uống 4633  
61 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
62 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
63 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
64 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
65 Bán buôn vải   46411
66 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
67 Bán buôn hàng may mặc   46413
68 Bán buôn giày dép   46414
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
70 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
71 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
72 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
73 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
74 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
75 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
76 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
77 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
79 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
80 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
84 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
87 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
89 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
90 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
91 Bán buôn dầu thô   46612
92 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
93 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
94 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
95 Bán buôn quặng kim loại   46621
96 Bán buôn sắt, thép   46622
97 Bán buôn kim loại khác   46623
98 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
100 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
101 Bán buôn xi măng   46632
102 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
103 Bán buôn kính xây dựng   46634
104 Bán buôn sơn, vécni   46635
105 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
106 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
107 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
108 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
109 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
110 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
111 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
112 Bán buôn cao su   46694
113 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
114 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
115 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
116 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
117 Bán buôn tổng hợp   46900
118 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
119 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
120 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
121 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
122 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
123 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
124 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
125 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
126 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
127 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
128 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
129 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
130 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
131 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
132 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
133 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
134 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
135 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
136 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
137 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
138 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
139 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
140 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
141 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
142 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
143 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
144 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
145 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
146 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
147 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
148 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
149 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
150 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
151 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
152 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
153 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
154 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
155 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
156 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
157 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
158 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
159 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
160 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
161 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
162 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
163 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
164 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
165 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
166 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
167 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
168 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
169 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
170 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
171 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
172 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
173 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
174 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
175 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
176 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
177 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
178 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
179 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
180 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
181 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
182 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
183 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
184 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
185 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
186 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
187 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
188 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
189 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
190 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
191 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
192 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
193 Vận tải hành khách đường sắt   49110
194 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
195 Vận tải bằng xe buýt   49200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn