công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hùng Cường Tape Mã số thuế:  0901039884  Địa chỉ: Thôn Sài Phi, Xã Minh Đức, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hùng Cường Tape
Mã số thuế:  0901039884 
Địa chỉ: Thôn Sài Phi, Xã Minh Đức, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Phạm Mạnh Cường
Ngày cấp giấy phép: 07/08/2018
Ngày hoạt động: 07/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
17 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
23 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
24 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
25 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
26 Sản xuất xe có động cơ   29100
27 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
28 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
29 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
30 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
31 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
32 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
33 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
34 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
35 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
36 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
37 Tái chế phế liệu 3830  
38 Tái chế phế liệu kim loại   38301
39 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
40 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
41 Xây dựng nhà các loại   41000
42 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
43 Đại lý   46101
44 Môi giới   46102
45 Đấu giá   46103
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
61 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
64 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
87 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
88 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
89 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
99 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
100 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
101 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
104 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
105 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
106 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
107 Vận tải đường ống   49400
108 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
109 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
110 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
111 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
112 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn