công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vương Nhất Phong Mã số thuế: 0801260602 Địa chỉ: Nhà vườn 4.6, đường Trần Nguyễn Hãn, khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vương Nhất Phong
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0801260602
Địa chỉ: Nhà vườn 4.6, đường Trần Nguyễn Hãn, khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Phạm Xuân Dũng
Ngày cấp giấy phép: 24/09/2018
Ngày hoạt động: 24/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
2 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
3 Sản xuất nước đá   35302
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
23 Bán buôn thực phẩm 4632  
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
25 Bán buôn thủy sản   46322
26 Bán buôn rau, quả   46323
27 Bán buôn cà phê   46324
28 Bán buôn chè   46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
30 Bán buôn thực phẩm khác   46329
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
51 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
52 Bán buôn quặng kim loại   46621
53 Bán buôn sắt, thép   46622
54 Bán buôn kim loại khác   46623
55 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
58 Bán buôn xi măng   46632
59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
60 Bán buôn kính xây dựng   46634
61 Bán buôn sơn, vécni   46635
62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
63 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
66 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
67 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
68 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
69 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
70 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
71 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
72 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
75 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
76 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
77 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
79 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
80 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
81 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
82 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
83 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
86 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
87 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
88 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
89 Vận tải đường ống   49400

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn