công ty kế toán minh việt



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Hùng Phát Mã số thuế: 0901038954 Địa chỉ: Khu đô thị Phúc Thành, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Hùng Phát
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901038954
Địa chỉ: Khu đô thị Phúc Thành, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 24/07/2018
Ngày hoạt động: 23/07/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
5 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
6 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
8 Xây dựng công trình đường sắt   42101
9 Xây dựng công trình đường bộ   42102
10 Xây dựng công trình công ích   42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
12 Phá dỡ   43110
13 Chuẩn bị mặt bằng   43120
14 Lắp đặt hệ thống điện   43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
17 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
21 Bán mô tô, xe máy 4541  
22 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
23 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
24 Đại lý mô tô, xe máy   45413
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
31 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
32 Bán buôn hoa và cây   46202
33 Bán buôn động vật sống   46203
34 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
36 Bán buôn gạo   46310
37 Bán buôn thực phẩm 4632  
38 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
39 Bán buôn thủy sản   46322
40 Bán buôn rau, quả   46323
41 Bán buôn cà phê   46324
42 Bán buôn chè   46325
43 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
44 Bán buôn thực phẩm khác   46329
45 Bán buôn đồ uống 4633  
46 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
47 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
48 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
74 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
75 Bán buôn quặng kim loại   46621
76 Bán buôn sắt, thép   46622
77 Bán buôn kim loại khác   46623
78 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
89 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
90 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
91 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
92 Bán buôn cao su   46694
93 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
94 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
95 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
96 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
97 Bán buôn tổng hợp   46900
98 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
99 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
100 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
101 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
102 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
103 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
104 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
105 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
106 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
107 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
108 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
109 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
110 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
111 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
112 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
113 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
114 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
115 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
116 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
117 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
118 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
119 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
122 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
123 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
124 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
125 Vận tải đường ống   49400
126 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
127 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
128 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
129 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
130 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
131 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
136 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
137 Khách sạn   55101
138 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
139 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
140 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
141 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
142 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
143 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
144 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
145 Dịch vụ ăn uống khác   56290
146 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
147 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
148 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
149 Xuất bản sách   58110
150 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
151 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
152 Hoạt động xuất bản khác   58190
153 Xuất bản phần mềm   58200
154 Cho thuê xe có động cơ 7710  
155 Cho thuê ôtô   77101
156 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
157 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
158 Cho thuê băng, đĩa video   77220
159 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
160 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
161 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
162 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
163 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
164 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
165 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
166 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
167 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn